intelligence test

/in'telidʤəns'test/
Học thuật
Thân thiện
intelligence test

A student completes an intelligence test in a quiet room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài kiểm tra trí thông minh: Một công cụ hoặc quy trình được tiêu chuẩn hóa nhằm đánh giá đo lường năng lực trí tuệ, khả năng nhận thức, tư duy giải quyết vấn đề của một cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The school psychologist administered an intelligence test to the student. (Nhà tâm lý học trường học đã thực hiện một bài kiểm tra trí thông minh cho học sinh.)
    • His score on the intelligence test was above average. (Điểm số của anh ấy trong bài kiểm tra trí thông minh cao hơn mức trung bình.)
    • Some experts debate what an intelligence test actually measures. (Một số chuyên gia tranh luận về việc bài kiểm tra trí thông minh thực sự đo lường điều .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take an intelligence test": thực hiện một bài kiểm tra trí thông minh.

    • All candidates were required to take an intelligence test. (Tất cả ứng viên đều được yêu cầu thực hiện một bài kiểm tra trí thông minh.)
  • "to score on an intelligence test": đạt điểm số trong một bài kiểm tra trí thông minh.

    • How one scores on an intelligence test can be influenced by many factors. (Cách một người đạt điểm số trong một bài kiểm tra trí thông minh có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.)
Biến thể từ gần giống
  • IQ test (n): Bài kiểm tra chỉ số thông minh (IQ). Đây một loại intelligence test phổ biến.

    • An IQ test is a specific type of intelligence test. (Bài kiểm tra IQ một loại bài kiểm tra trí thông minh cụ thể.)
  • Cognitive assessment (n): Đánh giá nhận thức. Đây một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm intelligence test.

    • The cognitive assessment included memory tasks and an intelligence test. (Bài đánh giá nhận thức bao gồm các nhiệm vụ về trí nhớ một bài kiểm tra trí thông minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Mental test: Bài kiểm tra trí tuệ.
  • Psychometric test: Bài kiểm tra tâm trắc học (thường dùng trong bối cảnh học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "intelligence test" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "intelligence test".)

intelligence test

A student completes an intelligence test in a quiet room.

danh từ
  1. sự thử trí thông minh